베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "địa chỉ liên lạc" (1)
địa chỉ liên lạc
영어
명사contact address
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
관련 단어 "địa chỉ liên lạc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "địa chỉ liên lạc" (1)
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
